eword.vn </> .md

"six-figure salary" nghĩa là gì?

six-figure salary là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ figure. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

six-figure salary (con số)

Ví dụ

  • The company's sales figures increased by 20% this year. → Con số doanh số bán hàng của công ty tăng 20% năm nay.

Cách dùng

Cụm six-figure salary thường đi với từ figure (con số). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: figure

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh