eword.vn </> .md

Figure nghĩa là gì?

Figure nghĩa là con số

UK ˈfɪɡə(r) · US ˈfɪɡjər

nounverbSơ cấp (A1)

Figure nghĩa là con số. Phát âm IPA: ˈfɪɡjər.

Collocations — cụm đi với figure

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

"Figure" là từ vô cùng đa nghĩa trong tiếng Anh, phổ biến từ cấp A1.

Danh từ (Noun)

  1. Con số, chữ số — Ý nghĩa phổ biến nhất

    • double figures = hai chữ số (10–99)
    • six-figure salary = lương 6 con số (≥100.000)
  2. Hình dáng, dáng vóc — Đặc biệt về cơ thể người

    • "Keep a slim figure" = giữ dáng thon gọn
    • Thường dùng lịch sự hơn "body"
  3. Nhân vật, người nổi tiếng

    • "public figure" = nhân vật công chúng
    • "historical figure" = nhân vật lịch sử
  4. Hình ảnh, tranh vẽ

    • Ít dùng trong tiếng Anh hiện đại

Động từ (Verb)

"Figure out" = tìm ra, hiểu được (phrasal verb)

  • "I can't figure out this math problem" = Tôi không thể hiểu được bài toán này
  • Thường thay cho "understand", "solve"

"Figure (on something)" = dự tính, tính toán

  • "I figure on leaving at 6 AM" = Tôi dự định rời đi vào 6 giờ sáng

Phân biệt từ tương tự

Từ Ý khác biệt
Figure Con số chính xác, nhân vật, dáng người
Number Cái số, đại lượng (rộng hơn)
Shape Hình dáng tổng thể (không nhấn dáng người)
Body Cơ thể vật chất (trung tính hơn)

Mẹo nhớ

  • Figure out = Giải "hình ảnh" bằng suy luận → Hãy tưởng tượng bạn có một bức tranh khó hiểu, phải "figure out" (tìm ra ý nghĩa).
  • Public figures = Những người "có hình dáng" nổi tiếng → Cách nhớ bằng hình tượng trực quan.

Câu hỏi thường gặp

Q: "Figure" có thể thay "body" được không?
A: Có, nhưng "figure" lịch sự hơn và thường chỉ dáng vóc toàn thể. "Body" là từ trung tính, khoa học hơn.

Q: "Figure out" có thể thay "understand" không?
A: Có, nhưng "figure out" mang ý "khám phá sau quá trình suy luận", còn "understand" là biết sẵn rồi.

Q: "To figure" (không có out) nghĩa gì?
A: Thường là "tính toán, dự tính" hoặc "xuất hiện": "She figured in the news last week" (Cô ấy xuất hiện trong tin tức tuần trước — cách dùng lâu rồi).

Câu hỏi thường gặp

figure nghĩa là gì?

con số

figure trong tiếng Việt là gì?

con số

What does "figure" mean?

A number, image, or person of importance; to calculate or understand something

Ví dụ câu với figure?

The company's sales figures increased by 20% this year. — Con số doanh số bán hàng của công ty tăng 20% năm nay.

Ví dụ câu với figure?

She has always been concerned about her figure and exercises regularly. — Cô ấy luôn chú ý đến dáng vóc của mình và tập thể dục thường xuyên.