Nghĩa chính
"Figure" là từ vô cùng đa nghĩa trong tiếng Anh, phổ biến từ cấp A1.
Danh từ (Noun)
Con số, chữ số — Ý nghĩa phổ biến nhất
- double figures = hai chữ số (10–99)
- six-figure salary = lương 6 con số (≥100.000)
Hình dáng, dáng vóc — Đặc biệt về cơ thể người
- "Keep a slim figure" = giữ dáng thon gọn
- Thường dùng lịch sự hơn "body"
Nhân vật, người nổi tiếng
- "public figure" = nhân vật công chúng
- "historical figure" = nhân vật lịch sử
Hình ảnh, tranh vẽ
- Ít dùng trong tiếng Anh hiện đại
Động từ (Verb)
"Figure out" = tìm ra, hiểu được (phrasal verb)
- "I can't figure out this math problem" = Tôi không thể hiểu được bài toán này
- Thường thay cho "understand", "solve"
"Figure (on something)" = dự tính, tính toán
- "I figure on leaving at 6 AM" = Tôi dự định rời đi vào 6 giờ sáng
Phân biệt từ tương tự
| Từ | Ý khác biệt |
|---|---|
| Figure | Con số chính xác, nhân vật, dáng người |
| Number | Cái số, đại lượng (rộng hơn) |
| Shape | Hình dáng tổng thể (không nhấn dáng người) |
| Body | Cơ thể vật chất (trung tính hơn) |
Mẹo nhớ
- Figure out = Giải "hình ảnh" bằng suy luận → Hãy tưởng tượng bạn có một bức tranh khó hiểu, phải "figure out" (tìm ra ý nghĩa).
- Public figures = Những người "có hình dáng" nổi tiếng → Cách nhớ bằng hình tượng trực quan.
Câu hỏi thường gặp
Q: "Figure" có thể thay "body" được không?
A: Có, nhưng "figure" lịch sự hơn và thường chỉ dáng vóc toàn thể. "Body" là từ trung tính, khoa học hơn.
Q: "Figure out" có thể thay "understand" không?
A: Có, nhưng "figure out" mang ý "khám phá sau quá trình suy luận", còn "understand" là biết sẵn rồi.
Q: "To figure" (không có out) nghĩa gì?
A: Thường là "tính toán, dự tính" hoặc "xuất hiện": "She figured in the news last week" (Cô ấy xuất hiện trong tin tức tuần trước — cách dùng lâu rồi).