sleep schedule là collocation tiếng Anh thường gặp với từ sleep. Nghĩa tiếng Việt: sắp xếp thời gian giấc ngủ.
Nghĩa tiếng Việt
sắp xếp thời gian giấc ngủ
Ví dụ
- This is a common example with "sleep schedule". → Ví dụ thường gặp với cụm sleep schedule — nghĩa: sắp xếp thời gian giấc ngủ.
Cách dùng
Cụm sleep schedule đi với sleep (giấc ngủ). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: sleep
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh