eword.vn </> .md

Sleep nghĩa là gì?

Sleep nghĩa là giấc ngủ

UK /sliːp/ · US /slip/

nounverbSơ cấp (A1)

Sleep nghĩa là giấc ngủ. Phát âm IPA: /slip/.

Collocations — cụm đi với sleep

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

Sleep (danh từ / động từ) có hai cách dùng chính:

  1. Danh từ: Trạng thái mất ý thức tạm thời khi cơ thể và não bộ được nghỉ ngơi. Đây là nhu cầu tự nhiên của con người, thường xảy ra vào ban đêm.
  2. Động từ: Hành động rơi vào trạng thái ngủ, hoặc ở trong tình trạng ngủ.

Cách dùng

Cách dùng Ví dụ Ghi chú
Thời gian ngủ get/have enough sleep Nói về lượng giấc ngủ
Hành động fall asleep / go to sleep Bắt đầu ngủ
Trạng thái be sleeping / be asleep Đang ở trong giấc ngủ
Chất lượng deep sleep / light sleep Mô tả loại giấc ngủ

Ví dụ chi tiết:

  • I slept for 10 hours last night. (Tôi ngủ 10 tiếng đêm qua.)
  • She's a light sleeper. (Cô ấy là người ngủ nông.)
  • The medicine helped him sleep better. (Thuốc giúp anh ấy ngủ tốt hơn.)

Phân biệt dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
sleep Trạng thái mất ý thức tự nhiên, kéo dài hàng giờ I need more sleep.
nap Giấc ngủ ngắn, thường vài chục phút I took a nap after lunch.
rest Sự ngừng hoạt động (có thể không ngủ) Let's rest for a while.
doze Ngủ lightly, gần như không hoàn toàn He dozed off during the movie.

Mẹo nhớ

🧠 "SLEEP"State of Less Energy & Eyes Permanently closed

Hãy nhớ "sleep" luôn liên quan đến sự im lặng, yên bìnhmắt đóng lại. Bạn có thể liên tưởng: "Close your eyes → Sleep comes"

FAQ

Q: "Sleeping" và "asleep" có khác nhau không?

  • Sleeping = động từ hoặc tính từ chủ động (đang trong quá trình ngủ): "He is sleeping."
  • Asleep = tính từ bị động (đã ngủ): "He is asleep." Thường dùng sau động từ be, fall, go...

Q: "I sleep" vs "I'm sleeping" — dùng cái nào?

  • I sleep 8 hours a day. (Thói quen hàng ngày)
  • I'm sleeping now. (Đang ngủ lúc này)

Q: Làm sao nói "ngủ quên đi một cái gì"?

  • I slept through my alarm. (Tôi ngủ quên chuông báo thức.)
  • You slept through the meeting. (Bạn ngủ quên cuộc họp.)

Câu hỏi thường gặp

sleep nghĩa là gì?

giấc ngủ

sleep trong tiếng Việt là gì?

giấc ngủ

What does "sleep" mean?

a natural state of rest during which your eyes are closed, your body is not active, and your mind is unconscious

Ví dụ câu với sleep?

I need to get eight hours of sleep every night. — Tôi cần ngủ tám tiếng mỗi đêm.

Ví dụ câu với sleep?

She fell asleep immediately after dinner. — Cô ấy ngủ ngay sau bữa tối.