Nghĩa chính
Sleep (danh từ / động từ) có hai cách dùng chính:
- Danh từ: Trạng thái mất ý thức tạm thời khi cơ thể và não bộ được nghỉ ngơi. Đây là nhu cầu tự nhiên của con người, thường xảy ra vào ban đêm.
- Động từ: Hành động rơi vào trạng thái ngủ, hoặc ở trong tình trạng ngủ.
Cách dùng
| Cách dùng | Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|---|
| Thời gian ngủ | get/have enough sleep | Nói về lượng giấc ngủ |
| Hành động | fall asleep / go to sleep | Bắt đầu ngủ |
| Trạng thái | be sleeping / be asleep | Đang ở trong giấc ngủ |
| Chất lượng | deep sleep / light sleep | Mô tả loại giấc ngủ |
Ví dụ chi tiết:
- I slept for 10 hours last night. (Tôi ngủ 10 tiếng đêm qua.)
- She's a light sleeper. (Cô ấy là người ngủ nông.)
- The medicine helped him sleep better. (Thuốc giúp anh ấy ngủ tốt hơn.)
Phân biệt dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| sleep | Trạng thái mất ý thức tự nhiên, kéo dài hàng giờ | I need more sleep. |
| nap | Giấc ngủ ngắn, thường vài chục phút | I took a nap after lunch. |
| rest | Sự ngừng hoạt động (có thể không ngủ) | Let's rest for a while. |
| doze | Ngủ lightly, gần như không hoàn toàn | He dozed off during the movie. |
Mẹo nhớ
🧠 "SLEEP" → State of Less Energy & Eyes Permanently closed
Hãy nhớ "sleep" luôn liên quan đến sự im lặng, yên bình và mắt đóng lại. Bạn có thể liên tưởng: "Close your eyes → Sleep comes"
FAQ
Q: "Sleeping" và "asleep" có khác nhau không?
- Sleeping = động từ hoặc tính từ chủ động (đang trong quá trình ngủ): "He is sleeping."
- Asleep = tính từ bị động (đã ngủ): "He is asleep." Thường dùng sau động từ be, fall, go...
Q: "I sleep" vs "I'm sleeping" — dùng cái nào?
- I sleep 8 hours a day. (Thói quen hàng ngày)
- I'm sleeping now. (Đang ngủ lúc này)
Q: Làm sao nói "ngủ quên đi một cái gì"?
- I slept through my alarm. (Tôi ngủ quên chuông báo thức.)
- You slept through the meeting. (Bạn ngủ quên cuộc họp.)