sliced bread là collocation tiếng Anh thường gặp với từ bread. Nghĩa tiếng Việt: bánh mì.
Nghĩa tiếng Việt
bánh mì
Ví dụ
- This is a common example with "sliced bread". → Ví dụ thường gặp với cụm sliced bread — nghĩa: bánh mì.
Cách dùng
Cụm sliced bread đi với bread (bánh mì). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: bread
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh