slow learner là collocation tiếng Anh thường gặp với từ slow. Nghĩa tiếng Việt: người mới học chậm.
Nghĩa tiếng Việt
người mới học chậm
Ví dụ
- This is a common example with "slow learner". → Ví dụ thường gặp với cụm slow learner — nghĩa: người mới học chậm.
Cách dùng
Cụm slow learner đi với slow (chậm). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: slow
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh