Nghĩa chính
Slow (adj/adv/v) mô tả điều gì đó không nhanh hoặc thực hiện trong thời gian lâu.
| Loại từ | Ví dụ |
|---|---|
| Adjective | a slow train (một chuyến tàu chậm) |
| Adverb | drive slow (lái xe chậm) |
| Verb | slow down (chạy chậm lại) |
Cách dùng
1. Làm tính từ – miêu tả tốc độ:
- The service at this restaurant is quite slow. (Dịch vụ tại nhà hàng này khá chậm.)
- He's a slow reader. (Anh ấy là người đọc chậm.)
2. Làm động từ – yêu cầu giảm tốc độ:
- Slow down! (Chạy chậm lại!)
- The car slowed down near the school. (Chiếc xe chạy chậm lại gần trường học.)
3. Làm trạng từ – mô tả cách làm gì:
- Go slow with this project. (Tiến hành dự án này chậm rãi.)
Phân biệt dễ nhầm
| Từ | Khác biệt |
|---|---|
| slow | chậm về tốc độ (xe, người, tốc độ internet) |
| late | trễ, không kịp giờ (đến trễ, thức dậy trễ) |
| gradually | từ từ, theo từng bước (thay đổi dần dần) |
Example: "The train was slow" (chậm) ≠ "The train was late" (trễ giờ)
Mẹo nhớ
Hãy nhớ "Slow Starts Staggering" – ba chữ S liên tiếp để nhớ slow = không nhanh, lỡm lỡm.
FAQ
Q: "Slow" hay "slowly"?
A: Dùng "slowly" khi làm trạng từ trong hầu hết trường hợp:
- He walked slowly down the street. (Anh ấy bước chậm xuống phố.)
- Nhưng "slow" vẫn dùng được trong lệnh: Go slow!
Q: "Slow down" có nghĩa gì?
A: Có 2 nghĩa chính:
- Giảm tốc độ: Slow down, you're driving too fast!
- Làm việc kém năng suất: The economy is slowing down. (Nền kinh tế đang suy yếu.)