eword.vn </> .md

Slow nghĩa là gì?

Slow nghĩa là chậm

UK /sləʊ/ · US /sloʊ/

adjectiveverbadverbSơ cấp (A1)

Slow nghĩa là chậm. Phát âm IPA: /sloʊ/.

Collocations — cụm đi với slow

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

Slow (adj/adv/v) mô tả điều gì đó không nhanh hoặc thực hiện trong thời gian lâu.

Loại từ Ví dụ
Adjective a slow train (một chuyến tàu chậm)
Adverb drive slow (lái xe chậm)
Verb slow down (chạy chậm lại)

Cách dùng

1. Làm tính từ – miêu tả tốc độ:

  • The service at this restaurant is quite slow. (Dịch vụ tại nhà hàng này khá chậm.)
  • He's a slow reader. (Anh ấy là người đọc chậm.)

2. Làm động từ – yêu cầu giảm tốc độ:

  • Slow down! (Chạy chậm lại!)
  • The car slowed down near the school. (Chiếc xe chạy chậm lại gần trường học.)

3. Làm trạng từ – mô tả cách làm gì:

  • Go slow with this project. (Tiến hành dự án này chậm rãi.)

Phân biệt dễ nhầm

Từ Khác biệt
slow chậm về tốc độ (xe, người, tốc độ internet)
late trễ, không kịp giờ (đến trễ, thức dậy trễ)
gradually từ từ, theo từng bước (thay đổi dần dần)

Example: "The train was slow" (chậm) ≠ "The train was late" (trễ giờ)

Mẹo nhớ

Hãy nhớ "Slow Starts Staggering" – ba chữ S liên tiếp để nhớ slow = không nhanh, lỡm lỡm.

FAQ

Q: "Slow" hay "slowly"?
A: Dùng "slowly" khi làm trạng từ trong hầu hết trường hợp:

  • He walked slowly down the street. (Anh ấy bước chậm xuống phố.)
  • Nhưng "slow" vẫn dùng được trong lệnh: Go slow!

Q: "Slow down" có nghĩa gì?
A: Có 2 nghĩa chính:

  1. Giảm tốc độ: Slow down, you're driving too fast!
  2. Làm việc kém năng suất: The economy is slowing down. (Nền kinh tế đang suy yếu.)

Câu hỏi thường gặp

slow nghĩa là gì?

chậm

slow trong tiếng Việt là gì?

chậm

What does "slow" mean?

moving, happening, or done at a low speed; not quick

Ví dụ câu với slow?

The traffic was very slow this morning. — Giao thông sáng nay rất chậm.

Ví dụ câu với slow?

She walked at a slow pace along the beach. — Cô ấy bước đi chậm rãi dọc theo bãi biển.