slow motion là collocation tiếng Anh thường gặp với từ slow. Nghĩa tiếng Việt: sự chuyển đông chậm.
Nghĩa tiếng Việt
sự chuyển đông chậm
Ví dụ
- This is a common example with "slow motion". → Ví dụ thường gặp với cụm slow motion — nghĩa: sự chuyển đông chậm.
Cách dùng
Cụm slow motion đi với slow (chậm). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: slow
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh