eword.vn </> .md

"social benefits" nghĩa là gì?

social benefits là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ benefit. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

social benefits (lợi ích)

Ví dụ

  • Regular exercise has many health benefits for your body. → Tập thể dục thường xuyên mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe của bạn.

Cách dùng

Cụm social benefits thường đi với từ benefit (lợi ích). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: benefit

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh