Định nghĩa chi tiết
Benefit là danh từ chính đang phổ biến nhất, mang ý nghĩa "lợi ích" hoặc "khoản trợ cấp xã hội". Khi dùng như động từ, nó có nghĩa "được hưởng lợi" hoặc "có lợi cho ai đó".
Danh từ (Noun)
Lợi ích, lợi thế: một điều tốt hoặc có ích mà bạn nhận được
- The main benefit of this plan is lower costs. (Lợi ích chính của kế hoạch này là chi phí thấp hơn.)
Khoản trợ cấp: tiền do chính phủ hoặc công ty bảo hiểm trả cho người cần trợ giúp
- He applied for disability benefits. (Anh ấy đã nộp đơn xin trợ cấp khuyết tật.)
Động từ (Verb)
Có ích cho ai đó hoặc được hưởng lợi từ cái gì
- Both parties benefit from this agreement. (Cả hai bên đều được lợi từ thỏa thuận này.)
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Benefit | Lợi ích, khoản trợ cấp | Travel has many benefits. |
| Advantage | Lợi điểm (tương đối so sánh) | Size is an advantage in basketball. |
| Profit | Lợi nhuận tài chính | The company made a large profit. |
| Gain | Lợi ích tạm thời hoặc kết quả thu được | What will we gain from this? |
Mẹo nhớ
💡 Benefit thường liên quan đến sự cải thiện hoặc hỗ trợ, không nhất thiết là lợi nhuận tiền bạc. Dùng "benefit from" (được lợi từ) và "benefit to" (có lợi cho).
Các cụm từ phổ biến
For the benefit of = để có lợi cho, vì lợi ích của
- We organized the event for the benefit of charity. (Chúng tôi tổ chức sự kiện vì mục đích từ thiện.)
Give sb the benefit of the doubt = tin tưởng ai trong trường hợp chưa rõ ràng
- I'll give him the benefit of the doubt this time. (Tôi sẽ tin tưởng anh ấy lần này.)
Reap the benefits = hưởng lợi, gặt hái thành quả
- Hard work now means you'll reap the benefits later. (Làm việc chăm chỉ bây giờ có nghĩa bạn sẽ hưởng lợi sau này.)
Câu hỏi thường gặp
Q: Benefit dùng làm danh từ hay động từ thường hơn? A: Cả hai, nhưng danh từ phổ biến hơn. Dạng động từ thường xuất hiện trong cấu trúc "benefit from" hoặc "benefit to".
Q: Có chia thì khi dùng "benefit" làm động từ không? A: Có. He benefits, she benefited, they are benefiting — giống động từ thường khác.