eword.vn </> .md

Benefit nghĩa là gì?

Benefit nghĩa là lợi ích

UK /ˈbenɪfɪt/ · US /ˈbenɪfɪt/

nounverbSơ–trung (A2)

Benefit nghĩa là lợi ích. Phát âm IPA: /ˈbenɪfɪt/.

Collocations — cụm đi với benefit

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Benefit là danh từ chính đang phổ biến nhất, mang ý nghĩa "lợi ích" hoặc "khoản trợ cấp xã hội". Khi dùng như động từ, nó có nghĩa "được hưởng lợi" hoặc "có lợi cho ai đó".

Danh từ (Noun)

  1. Lợi ích, lợi thế: một điều tốt hoặc có ích mà bạn nhận được

    • The main benefit of this plan is lower costs. (Lợi ích chính của kế hoạch này là chi phí thấp hơn.)
  2. Khoản trợ cấp: tiền do chính phủ hoặc công ty bảo hiểm trả cho người cần trợ giúp

    • He applied for disability benefits. (Anh ấy đã nộp đơn xin trợ cấp khuyết tật.)

Động từ (Verb)

Có ích cho ai đó hoặc được hưởng lợi từ cái gì

  • Both parties benefit from this agreement. (Cả hai bên đều được lợi từ thỏa thuận này.)

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Benefit Lợi ích, khoản trợ cấp Travel has many benefits.
Advantage Lợi điểm (tương đối so sánh) Size is an advantage in basketball.
Profit Lợi nhuận tài chính The company made a large profit.
Gain Lợi ích tạm thời hoặc kết quả thu được What will we gain from this?

Mẹo nhớ

💡 Benefit thường liên quan đến sự cải thiện hoặc hỗ trợ, không nhất thiết là lợi nhuận tiền bạc. Dùng "benefit from" (được lợi từ) và "benefit to" (có lợi cho).

Các cụm từ phổ biến

  • For the benefit of = để có lợi cho, vì lợi ích của

    • We organized the event for the benefit of charity. (Chúng tôi tổ chức sự kiện vì mục đích từ thiện.)
  • Give sb the benefit of the doubt = tin tưởng ai trong trường hợp chưa rõ ràng

    • I'll give him the benefit of the doubt this time. (Tôi sẽ tin tưởng anh ấy lần này.)
  • Reap the benefits = hưởng lợi, gặt hái thành quả

    • Hard work now means you'll reap the benefits later. (Làm việc chăm chỉ bây giờ có nghĩa bạn sẽ hưởng lợi sau này.)

Câu hỏi thường gặp

Q: Benefit dùng làm danh từ hay động từ thường hơn? A: Cả hai, nhưng danh từ phổ biến hơn. Dạng động từ thường xuất hiện trong cấu trúc "benefit from" hoặc "benefit to".

Q: Có chia thì khi dùng "benefit" làm động từ không? A: Có. He benefits, she benefited, they are benefiting — giống động từ thường khác.

Câu hỏi thường gặp

benefit nghĩa là gì?

lợi ích

benefit trong tiếng Việt là gì?

lợi ích

What does "benefit" mean?

An advantage or profit gained from something; or a payment made by the government or an insurance company to someone who needs financial help.

Ví dụ câu với benefit?

Regular exercise has many health benefits for your body. — Tập thể dục thường xuyên mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe của bạn.

Ví dụ câu với benefit?

She receives unemployment benefit while looking for a new job. — Cô ấy nhận trợ cấp thất nghiệp trong khi tìm kiếm công việc mới.