eword.vn </> .md

"sophisticated technology" nghĩa là gì?

sophisticated technology là collocation tiếng Anh thường gặp với từ sophisticated. Nghĩa tiếng Việt: kỹ thuật học (của người) có kinh nghiệm.

Nghĩa tiếng Việt

kỹ thuật học (của người) có kinh nghiệm

Ví dụ

  • This is a common example with "sophisticated technology". → Ví dụ thường gặp với cụm sophisticated technology — nghĩa: kỹ thuật học (của người) có kinh nghiệm.

Cách dùng

Cụm sophisticated technology đi với sophisticated ((của người) có kinh nghiệm). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: sophisticated

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh