eword.vn </> .md

Sophisticated nghĩa là gì?

Sophisticated nghĩa là (của người) có kinh nghiệm

UK /səˈfɪstɪkeɪtɪd/ · US /səˈfɪstɪkeɪtɪd/

adjectiveTrung–cao (B2)

Sophisticated nghĩa là (của người) có kinh nghiệm. Phát âm IPA: /səˈfɪstɪkeɪtɪd/.

Collocations — cụm đi với sophisticated

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Phân biệt nghĩa

Sophisticated có hai nhóm nghĩa chính:

1. Chỉ người (cultured, worldly)

  • Người có kinh nghiệm, hiểu biết rộng, ưa thích những thứ tinh tế
  • A sophisticated woman who travels frequently → Một phụ nữ sành điệu thường xuyên đi du lịch
  • Mang sắc thái dương tính: thể hiện rằng người đó lịch sự, có nhu cầu cao

2. Chỉ vật, hệ thống, kỹ thuật (complex, advanced)

  • Phức tạp, hiện đại, có chức năng cao cấp
  • Sophisticated medical equipment → Thiết bị y tế hiện đại
  • Không nhất thiết dương tính—chỉ mô tả mức độ phát triển

Từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Sophisticated Tinh vi, hiện đại; người lịch sự, sành sỏi sophisticated design
Complicated Phức tạp, khó hiểu (không nhất thiết hiện đại) complicated instructions
Complex Gồm nhiều bộ phận; khó complex system
Refined Thanh lịch, sâu sắc hơn (về người/vị) refined taste

Mẹo nhớ

"Sophistication" = học thêm + trải nghiệm
Từ gốc Latin sophista (nhà triết học). Người sophisticated là người có "phép* (soph-) và kinh nghiệm. Công nghệ sophisticated là kết quả của sự phát triển dài hạn.

Cấu trúc thông dụng

  • sophisticated + (danh từ)
    sophisticated wine, sophisticated humor, sophisticated approach

  • be/become/seem + sophisticated
    She seems very sophisticated for her age.

  • too/very/increasingly + sophisticated
    This algorithm is too sophisticated for simple problems.

FAQ

Q: "Sophisticated" bao giờ có nghĩa tiêu cực?
A: Có thể, khi nói về người—nếu muốn chỉ ai đó "giả tế nhị" hoặc "giả vờ thành thị". Nhưng trong bối cảnh trung lập, nó là lời khen. Kỹ thuật/máy móc thì luôn tích cực.

Q: Khác gì "sophisticated" và "elegance/elegant"?
A: Elegant tập trung vào sắc đẹp & đơn giản thanh lịch, trong khi sophisticated nhấn mạnh kiến thức sâu & độ phức tạp cao.

Câu hỏi thường gặp

sophisticated nghĩa là gì?

(của người) có kinh nghiệm

sophisticated trong tiếng Việt là gì?

(của người) có kinh nghiệm

What does "sophisticated" mean?

(of a person) cultured, experienced, and worldly; (of a machine, system, or technique) highly developed and complex

Ví dụ câu với sophisticated?

She has a sophisticated taste in art and literature. — Cô ấy có thị hiếu tinh tế trong nghệ thuật và văn học.

Ví dụ câu với sophisticated?

The new aircraft uses sophisticated navigation technology. — Chiếc máy bay mới sử dụng công nghệ định vị tinh vi.