sound confident là collocation tiếng Anh thường gặp với từ confident. Nghĩa tiếng Việt: có niềm tin khoẻ mạnh.
Nghĩa tiếng Việt
có niềm tin khoẻ mạnh
Ví dụ
- This is a common example with "sound confident". → Ví dụ thường gặp với cụm sound confident — nghĩa: có niềm tin khoẻ mạnh.
Cách dùng
Cụm sound confident đi với confident (tự tin). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: confident
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh