eword.vn </> .md

"southern/northern border" nghĩa là gì?

southern/northern border là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ border. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

southern/northern border (biên giới)

Ví dụ

  • The refugee crossed the border illegally at night. → Người tị nạn đã vượt biên giới trái phép vào ban đêm.

Cách dùng

Cụm southern/northern border thường đi với từ border (biên giới). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: border

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh