stand in line là collocation tiếng Anh thường gặp với từ stand. Nghĩa tiếng Việt: đứng.
Nghĩa tiếng Việt
đứng
Ví dụ
- This is a common example with "stand in line". → Ví dụ thường gặp với cụm stand in line — nghĩa: đứng.
Cách dùng
Cụm stand in line đi với stand (đứng). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: stand
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh