Nghĩa chính
Stand (động từ): đứng (ở tư thế thẳng đứng trên hai chân)
- She stood at the window looking out. (Cô ấy đứng ở cửa sổ nhìn ra ngoài.)
Stand (danh từ): chỗ đứng, quán hàng, khán đài, giá đỡ
- The hot dog stand sells cheap snacks. (Quán bán hot dog bán những đồ ăn nhẹ giá rẻ.)
Cách dùng
| Ngữ cảnh | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|
| Hành động đứng | stand up, stand still | đứng dậy, đứng yên |
| Vị trí | stand in line, stand at the door | xếp hàng, đứng ở cửa |
| Thực vật/vật thể | The tree stands tall. | Cây đứng cao. |
| Danh từ (cơ sở) | taxi stand, book stand | chỗ chờ taxi, giá sách |
| Phía khán giả | stadium stands, concert stands | khán đài sân vận động, khán đài hòa nhạc |
Phân biệt dễ nhầm
- Stand vs Sit: Stand = đứng (thẳng đứng); Sit = ngồi (uốn gối)
- Stand up vs Stand out: Stand up = đứng dậy / phản kháng; Stand out = nổi bật
- Standing (Tính từ) vs Stand (Danh từ): "Standing room" (chỗ đứng), "Bus stand" (bến xe)
Mẹo nhớ
- Stand = "STAnd" → "STArting position" (vị trí bắt đầu) = đứng thẳng
- Nhớ cụm "stand in line" (xếp hàng) để dễ liên tưởng
- Liên kết stands (khán đài) với các sự kiện thể thao, concert
FAQ
Q: "Stand" dùng bao lâu là được? A: Không giới hạn. Bạn có thể đứng từ vài giây đến nhiều giờ. Nếu muốn nhấn mạnh lâu dài, dùng "stand for a long time."
Q: Phân biệt "stand", "stand up", "stand still"? A:
- Stand = hành động đứng (cơ bản)
- Stand up = đứng dậy / chống lại (có ý nghĩa phản kháng)
- Stand still = đứng yên (không động)
Q: "I'm standing" vs "I stand"? A:
- I'm standing = Tôi đang đứng (hiện tại tiếp diễn, ngay bây giờ)
- I stand = Tôi đứng (thói quen, vị trí bình thường)