start an engine là collocation tiếng Anh thường gặp với từ start. Nghĩa tiếng Việt: bắt đầu.
Nghĩa tiếng Việt
bắt đầu
Ví dụ
- This is a common example with "start an engine". → Ví dụ thường gặp với cụm start an engine — nghĩa: bắt đầu.
Cách dùng
Cụm start an engine đi với start (bắt đầu). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: start
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh