Nghĩa chính
start (động từ) = bắt đầu, khởi đầu một điều gì đó start (danh từ) = điểm khởi đầu, lúc bắt đầu, buổi đầu
Cách dùng
Động từ – "start"
| Ngữ pháp | Ví dụ |
|---|---|
| start + V-ing | I'll start cooking dinner at 6 PM. (Tôi sẽ bắt đầu nấu ăn lúc 6 giờ tối.) |
| start + to V | The baby started to cry. (Em bé bắt đầu khóc.) |
| start + (O) | What time does work start? (Công việc bắt đầu lúc mấy giờ?) |
Danh từ – "start"
at the start = ở lúc bắt đầu
At the start of the semester, there are many new students. (Ở lúc bắt đầu học kỳ, có nhiều sinh viên mới.)from the start = từ lúc bắt đầu
I made a mistake from the start. (Tôi đã mắc lỗi từ lúc bắt đầu.)get a head start = có lợi thế ban đầu
Early preparation gives you a head start in the competition. (Chuẩn bị sớm giúp bạn có lợi thế ban đầu trong cuộc thi.)
Phân biệt dễ nhầm
| Từ | Khác biệt |
|---|---|
| start vs begin | Begin chính thức hơn, dùng trong văn phong, thư từ. Start dùng phổ biến hơn trong nói chuyện hàng ngày. |
| start vs commence | Commence là từ rất chính thức, dùng trong công thức, thông báo chính thức. |
| start vs launch | Launch dùng khi ra mắt cái gì mới (sản phẩm, dự án) một cách trọng thể. |
Mẹo nhớ
🎯 START = Start Time And Ready To go
Hãy nhớ rằng "start" đó là lúc bạn chuẩn bị sẵn sàng để bắt đầu một chuyến phiêu lưu mới!
FAQ
Q: "Start" dùng với V-ing hay to V?
A: Cả hai đều được, nhưng có tinh tế:
- I started learning English (tôi đã bắt đầu học) – nhấn mạnh quá trình đang diễn ra
- I started to learn English (tôi bắt đầu học) – có thể hàm ý bị ngắt giữa chừng
Q: "Start" khác "begin" như thế nào?
A: Cả hai gần như đồng nghĩa, nhưng start dùng nhiều hơn trong đời sống; begin trang trọng hơn, thường dùng trong văn học hay tuyên bố chính thức.