eword.vn </> .md

Start nghĩa là gì?

Start nghĩa là bắt đầu

UK /stɑːt/ · US /stɑːrt/

verbnounSơ cấp (A1)

Start nghĩa là bắt đầu. Phát âm IPA: /stɑːrt/.

Collocations — cụm đi với start

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

start (động từ) = bắt đầu, khởi đầu một điều gì đó start (danh từ) = điểm khởi đầu, lúc bắt đầu, buổi đầu

Cách dùng

Động từ – "start"

Ngữ pháp Ví dụ
start + V-ing I'll start cooking dinner at 6 PM. (Tôi sẽ bắt đầu nấu ăn lúc 6 giờ tối.)
start + to V The baby started to cry. (Em bé bắt đầu khóc.)
start + (O) What time does work start? (Công việc bắt đầu lúc mấy giờ?)

Danh từ – "start"

  • at the start = ở lúc bắt đầu
    At the start of the semester, there are many new students. (Ở lúc bắt đầu học kỳ, có nhiều sinh viên mới.)

  • from the start = từ lúc bắt đầu
    I made a mistake from the start. (Tôi đã mắc lỗi từ lúc bắt đầu.)

  • get a head start = có lợi thế ban đầu
    Early preparation gives you a head start in the competition. (Chuẩn bị sớm giúp bạn có lợi thế ban đầu trong cuộc thi.)

Phân biệt dễ nhầm

Từ Khác biệt
start vs begin Begin chính thức hơn, dùng trong văn phong, thư từ. Start dùng phổ biến hơn trong nói chuyện hàng ngày.
start vs commence Commence là từ rất chính thức, dùng trong công thức, thông báo chính thức.
start vs launch Launch dùng khi ra mắt cái gì mới (sản phẩm, dự án) một cách trọng thể.

Mẹo nhớ

🎯 START = Start Time And Ready To go
Hãy nhớ rằng "start" đó là lúc bạn chuẩn bị sẵn sàng để bắt đầu một chuyến phiêu lưu mới!

FAQ

Q: "Start" dùng với V-ing hay to V?
A: Cả hai đều được, nhưng có tinh tế:

  • I started learning English (tôi đã bắt đầu học) – nhấn mạnh quá trình đang diễn ra
  • I started to learn English (tôi bắt đầu học) – có thể hàm ý bị ngắt giữa chừng

Q: "Start" khác "begin" như thế nào?
A: Cả hai gần như đồng nghĩa, nhưng start dùng nhiều hơn trong đời sống; begin trang trọng hơn, thường dùng trong văn học hay tuyên bố chính thức.

Câu hỏi thường gặp

start nghĩa là gì?

bắt đầu

start trong tiếng Việt là gì?

bắt đầu

What does "start" mean?

to begin something; the beginning of something or the place where something begins

Ví dụ câu với start?

What time does the meeting start? — Cuộc họp bắt đầu lúc mấy giờ?

Ví dụ câu với start?

She decided to start her own business. — Cô ấy quyết định khởi nghiệp kinh doanh riêng.