statistically significant là collocation tiếng Anh thường gặp với từ significant. Nghĩa tiếng Việt: quan trọng thống kê.
Nghĩa tiếng Việt
quan trọng thống kê
Ví dụ
- This is a common example with "statistically significant". → Ví dụ thường gặp với cụm statistically significant — nghĩa: quan trọng thống kê.
Cách dùng
Cụm statistically significant đi với significant (đáng kể). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: significant
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh