eword.vn </> .md

Significant nghĩa là gì?

Significant nghĩa là đáng kể

UK /sɪɡˈnɪf.ɪ.kənt/ · US /sɪɡˈnɪf.ɪ.kənt/

adjectiveTrung cấp (B1)

Significant nghĩa là đáng kể. Phát âm IPA: /sɪɡˈnɪf.ɪ.kənt/.

Collocations — cụm đi với significant

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định Nghĩa Chi Tiết

Significant có hai ý chính:

  1. Lớn/Đáng kể về mức độ: Đủ to lớn hoặc nhiều để gây ảnh hưởng hoặc được chú ý (= sizeable, substantial)
  2. Có ý nghĩa sâu xa: Chứa đựng thông điệp hoặc ý nghĩa ẩn (thường dùng với cách nhìn, nụ cười, im lặng...)

So Sánh Với Các Từ Tương Tự

Từ Sắc thái Ví dụ
Significant Trung lập, dùng chung Significant growth in sales
Important Có giá trị, cần chú ý Important meeting tomorrow
Considerable Nhấn mạnh số lượng/mức độ lớn Considerable damage from the storm
Notable Đáng chú ý, nổi bật A notable achievement
Substantial Chắc chắn, rõ ràng, vật chất Substantial evidence

Ngữ Cảnh Sử Dụng

Trong khoa học/thống kê:

  • This result is statistically significant. (Kết quả này có ý nghĩa thống kê)
  • Dùng để chỉ sự khác biệt không phải do ngẫu nhiên

Trong kinh doanh/xã hội:

  • A significant investment (Một khoản đầu tư lớn)
  • Significant changes ahead (Những thay đổi lớn sắp tới)

Với cử chỉ/ánh mắt:

  • He gave her a significant look → gợi ý điều gì đó mà không nói ra

Mẹo Nhớ

  • Sign (dấu hiệu) + ificant → từ có dấu hiệu, có ý nghĩa
  • Hình dung: Nếu một điều gì đó "significant", nó đủ to/quan trọng để ta phải chú ý đến nó

FAQ

Q: "Significant" có thể dùng với danh từ không đếm được không? A: Có, ví dụ: significant progress, significant evidence, significant information

Q: Phân biệt "significant" vs "significantly" (adverb)? A: The situation has improved significantly. (có tính từ là significantly – chỉ mức độ cải thiện)

Q: Cách phát âm âm tiết nào? A: Nhấn vào âm tiết thứ 2: sig-NIF-i-cant (UK/US đều nhấn như vậy)

Câu hỏi thường gặp

significant nghĩa là gì?

đáng kể

significant trong tiếng Việt là gì?

đáng kể

What does "significant" mean?

Large or important enough to have an effect or to be worthy of attention; having or expressing a meaning that is not immediately obvious

Ví dụ câu với significant?

The new policy has made a significant difference to our company's productivity. — Chính sách mới này đã tạo ra sự khác biệt đáng kể trong năng suất của công ty chúng ta.

Ví dụ câu với significant?

A significant number of students failed the entrance exam this year. — Một số lượng đáng kể học sinh đã trượt kỳ thi đầu vào năm nay.