Định Nghĩa Chi Tiết
Significant có hai ý chính:
- Lớn/Đáng kể về mức độ: Đủ to lớn hoặc nhiều để gây ảnh hưởng hoặc được chú ý (= sizeable, substantial)
- Có ý nghĩa sâu xa: Chứa đựng thông điệp hoặc ý nghĩa ẩn (thường dùng với cách nhìn, nụ cười, im lặng...)
So Sánh Với Các Từ Tương Tự
| Từ | Sắc thái | Ví dụ |
|---|---|---|
| Significant | Trung lập, dùng chung | Significant growth in sales |
| Important | Có giá trị, cần chú ý | Important meeting tomorrow |
| Considerable | Nhấn mạnh số lượng/mức độ lớn | Considerable damage from the storm |
| Notable | Đáng chú ý, nổi bật | A notable achievement |
| Substantial | Chắc chắn, rõ ràng, vật chất | Substantial evidence |
Ngữ Cảnh Sử Dụng
Trong khoa học/thống kê:
- This result is statistically significant. (Kết quả này có ý nghĩa thống kê)
- Dùng để chỉ sự khác biệt không phải do ngẫu nhiên
Trong kinh doanh/xã hội:
- A significant investment (Một khoản đầu tư lớn)
- Significant changes ahead (Những thay đổi lớn sắp tới)
Với cử chỉ/ánh mắt:
- He gave her a significant look → gợi ý điều gì đó mà không nói ra
Mẹo Nhớ
- Sign (dấu hiệu) + ificant → từ có dấu hiệu, có ý nghĩa
- Hình dung: Nếu một điều gì đó "significant", nó đủ to/quan trọng để ta phải chú ý đến nó
FAQ
Q: "Significant" có thể dùng với danh từ không đếm được không? A: Có, ví dụ: significant progress, significant evidence, significant information
Q: Phân biệt "significant" vs "significantly" (adverb)? A: The situation has improved significantly. (có tính từ là significantly – chỉ mức độ cải thiện)
Q: Cách phát âm âm tiết nào? A: Nhấn vào âm tiết thứ 2: sig-NIF-i-cant (UK/US đều nhấn như vậy)