eword.vn </> .md

"steady relationship" nghĩa là gì?

steady relationship là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ steady. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

steady relationship (ổn định)

Ví dụ

  • She kept a steady hand while drawing the line. → Cô ấy giữ tay chắc chắn khi vẽ đường kẻ.

Cách dùng

Cụm steady relationship thường đi với từ steady (ổn định). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: steady

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh