Định nghĩa chi tiết
Steady (tính từ) mô tả những thứ không thay đổi, không rung lắc hay dao động. Nó thể hiện sự ổn định và kiểm soát.
Steady (động từ) có nghĩa là làm cho cái gì trở nên vững chắc hoặc ổn định hơn.
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Khác biệt |
|---|---|
| Steady | Nhấn mạnh tính ổn định, không dao động |
| Stable | Có tính kỹ thuật hơn, thường dùng cho cấu trúc hoặc tình huống |
| Firm | Nhấn mạnh độ cứng, sức mạnh vật lý |
| Constant | Nhấn mạnh sự không thay đổi hoàn toàn |
Cách dùng trong ngữ cảnh
Mô tả chuyển động/hành động:
- Steady pace = tốc độ đều đặn
- Steady hand = tay chắc chắn (khi làm công việc cần tập trung)
- Steady voice = giọng nói tĩnh tại, không run rẩy
Mô tả tình huống/xu hướng:
- Steady job = công việc ổn định (không bị cắt giảm)
- Steady relationship = mối quan hệ lâu dài, ổn định
- Steady progress = tiến bộ từng bước, liên tục
Dùng làm động từ:
- Steady yourself = tìm lấy thăng bằng, bình tĩnh lại
- Steady the ship = ổn định tình hình
Mẹo nhớ
"Steady Eddie" — cụm từ tiếng Anh thường dùng để chỉ người đáng tin cậy, ổn định, không bất ngờ. Hình ảnh này giúp nhớ: steady = đáng tin, không lật lọng.
Câu hỏi thường gặp
Q: Sự khác biệt giữa "steady" và "stable"? A: Steady nhấn mạnh hành động/trạng thái hiện tại (tay chắc, tốc độ đều), còn stable mô tả tính chất dài hạn (nền tảng vững, tình huống ổn định).
Q: "Go steady" có nghĩa gì? A: Cụm từ cổ (chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ) có nghĩa là yêu nhau/hẹn hò một cách chính thức. Ví dụ: "They've been going steady for two years" = Họ đã yêu nhau được hai năm rồi.
Q: Khi nào dùng "steady" thay vì "regular"? A: Steady = liên tục, không gián đoạn (steady income = lương ổn định); regular = theo chu kỳ nhất định (regular meetings = họp định kỳ). Hai từ có thể lặp chồng nhưng steady mạnh hơn về ý nghĩa "không rung lắc".