eword.vn </> .md

"steady state" nghĩa là gì?

steady state là collocation tiếng Anh thường gặp với từ steady. Nghĩa tiếng Việt: trạng thái ổn định.

Nghĩa tiếng Việt

trạng thái ổn định

Ví dụ

  • This is a common example with "steady state". → Ví dụ thường gặp với cụm steady state — nghĩa: trạng thái ổn định.

Cách dùng

Cụm steady state đi với steady (ổn định). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: steady

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh