stop smoking là collocation tiếng Anh thường gặp với từ stop. Nghĩa tiếng Việt: hành động hút thuốc ngừng lại.
Nghĩa tiếng Việt
hành động hút thuốc ngừng lại
Ví dụ
- This is a common example with "stop smoking". → Ví dụ thường gặp với cụm stop smoking — nghĩa: hành động hút thuốc ngừng lại.
Cách dùng
Cụm stop smoking đi với stop (ngừng lại). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: stop
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh