Nghĩa chính
stop (verb/noun) có hai nghĩa cơ bản:
- Ngừng lại, dừng (hành động, sự vật): làm cho cái gì đó không còn diễn ra
- Điểm dừng, trạm (danh từ): nơi dừng lại tạm thời
Cách dùng
Động từ – dừng hoạt động
Stop + V-ing: Ngừng làm gì đó
- I stopped smoking five years ago. (Tôi ngừng hút thuốc năm năm trước.)
Stop + to + V: Dừng lại để làm gì đó
- We stopped to rest at a café. (Chúng tôi dừng lại để nghỉ ngơi ở một quán cà phê.)
Stop + O + V-ing: Ngăn cản ai/cái gì làm gì đó
- Can you stop him from leaving? (Bạn có thể ngăn anh ấy rời đi không?)
Danh từ – điểm dừng
- The next stop is the city center. (Điểm dừng tiếp theo là trung tâm thành phố.)
Phân biệt dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| stop | Dừng hoàn toàn, ngừng | The car stopped. |
| pause | Tạm dừng, sẽ tiếp tục | She paused before answering. |
| halt | Dừng đột ngột, thường nguy hiểm/khẩn cấp | The train halted suddenly. |
| break | Ngắt, chỉ dừng tạm thời | Let's take a break. |
Mẹo nhớ
- Stop = STOP sign: Hãy tưởng tượng biển báo "STOP" – nơi phải dừng hoàn toàn
- Bus stop = Trạm xe (stop là nơi xe dừng)
- Stop + -ing: Bỏ một thói quen → stop smoking, stop eating junk food
FAQ
Q: Stop hay quit?
- stop: Dừng bất cứ cái gì (quản rộng)
- quit: Bỏ/từ bỏ hoàn toàn (thường dùng cho việc làm, thói quen)
Q: "Full stop" là gì?
- Là thuật ngữ tiếng Anh Anh dùng để chỉ dấu "." (period) – dấu kết thúc câu