eword.vn </> .md

Stop nghĩa là gì?

Stop nghĩa là ngừng lại

UK /stɒp/ · US /stɑːp/

verbnounSơ cấp (A1)

Stop nghĩa là ngừng lại. Phát âm IPA: /stɑːp/.

Collocations — cụm đi với stop

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

stop (verb/noun) có hai nghĩa cơ bản:

  1. Ngừng lại, dừng (hành động, sự vật): làm cho cái gì đó không còn diễn ra
  2. Điểm dừng, trạm (danh từ): nơi dừng lại tạm thời

Cách dùng

Động từ – dừng hoạt động

  • Stop + V-ing: Ngừng làm gì đó

    • I stopped smoking five years ago. (Tôi ngừng hút thuốc năm năm trước.)
  • Stop + to + V: Dừng lại để làm gì đó

    • We stopped to rest at a café. (Chúng tôi dừng lại để nghỉ ngơi ở một quán cà phê.)
  • Stop + O + V-ing: Ngăn cản ai/cái gì làm gì đó

    • Can you stop him from leaving? (Bạn có thể ngăn anh ấy rời đi không?)

Danh từ – điểm dừng

  • The next stop is the city center. (Điểm dừng tiếp theo là trung tâm thành phố.)

Phân biệt dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
stop Dừng hoàn toàn, ngừng The car stopped.
pause Tạm dừng, sẽ tiếp tục She paused before answering.
halt Dừng đột ngột, thường nguy hiểm/khẩn cấp The train halted suddenly.
break Ngắt, chỉ dừng tạm thời Let's take a break.

Mẹo nhớ

  • Stop = STOP sign: Hãy tưởng tượng biển báo "STOP" – nơi phải dừng hoàn toàn
  • Bus stop = Trạm xe (stop là nơi xe dừng)
  • Stop + -ing: Bỏ một thói quen → stop smoking, stop eating junk food

FAQ

Q: Stop hay quit?

  • stop: Dừng bất cứ cái gì (quản rộng)
  • quit: Bỏ/từ bỏ hoàn toàn (thường dùng cho việc làm, thói quen)

Q: "Full stop" là gì?

  • Là thuật ngữ tiếng Anh Anh dùng để chỉ dấu "." (period) – dấu kết thúc câu

Câu hỏi thường gặp

stop nghĩa là gì?

ngừng lại

stop trong tiếng Việt là gì?

ngừng lại

What does "stop" mean?

to cease moving, operating, or happening; to come to an end; a place where someone or something stops

Ví dụ câu với stop?

Can you stop the car? We need to get some gas. — Bạn có thể dừng xe lại không? Chúng ta cần đổ xăng.

Ví dụ câu với stop?

The bus stop is just around the corner. — Trạm xe buýt ở ngay quanh góc phố.