stop working là collocation tiếng Anh thường gặp với từ stop. Nghĩa tiếng Việt: sự làm việc ngừng lại.
Nghĩa tiếng Việt
sự làm việc ngừng lại
Ví dụ
- This is a common example with "stop working". → Ví dụ thường gặp với cụm stop working — nghĩa: sự làm việc ngừng lại.
Cách dùng
Cụm stop working đi với stop (ngừng lại). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: stop
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh