eword.vn </> .md

"storage capacity" nghĩa là gì?

storage capacity là collocation tiếng Anh thường gặp với từ capacity. Nghĩa tiếng Việt: công suất sự xếp vào kho.

Nghĩa tiếng Việt

công suất sự xếp vào kho

Ví dụ

  • This is a common example with "storage capacity". → Ví dụ thường gặp với cụm storage capacity — nghĩa: công suất sự xếp vào kho.

Cách dùng

Cụm storage capacity đi với capacity (sức chứa). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: capacity

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh