strengthen muscles là collocation tiếng Anh thường gặp với từ strengthen. Nghĩa tiếng Việt: làm cho mạnh hơn.
Nghĩa tiếng Việt
làm cho mạnh hơn
Ví dụ
- This is a common example with "strengthen muscles". → Ví dụ thường gặp với cụm strengthen muscles — nghĩa: làm cho mạnh hơn.
Cách dùng
Cụm strengthen muscles đi với strengthen (làm cho mạnh hơn). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: strengthen
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh