eword.vn </> .md

Strengthen nghĩa là gì?

Strengthen nghĩa là làm cho mạnh hơn

UK /ˈstreŋθən/ · US /ˈstreŋθən/

verbSơ–trung (A2)

Strengthen nghĩa là làm cho mạnh hơn. Phát âm IPA: /ˈstreŋθən/.

Collocations — cụm đi với strengthen

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Strengthen là động từ bất quy tắc (irregular verb) có nghĩa là làm cho cái gì đó mạnh mẽ hơn hoặc bền vững hơn. Từ này có thể áp dụng cho:

  • Mặt vật lý: Tăng sức mạnh cơ bắp, độ bền của vật liệu
  • Mặt tâm lý/cảm xúc: Tăng cường tự tin, quyết tâm
  • Mặt xã hội/chính trị: Tăng cường quan hệ, vị trí, ảnh hưởng
  • Mặt tài chính/kinh tế: Cải thiện tình hình tài chính, tiền tệ

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Nghĩa Ví dụ
Strengthen Làm cho mạnh hơn (quá trình) Exercise strengthens your body.
Strengthen Tập trung vào sự cải thiện They worked to strengthen the team.
Reinforce Thêm tương tự như "strengthen" nhưng dùng cho cấu trúc vật lý Steel reinforces concrete.
Boost Tăng đột ngột, mạnh mẽ This news will boost morale.
Enhance Làm cho tốt hơn, cải thiện chất lượng New features enhance usability.

Mẹo nhớ

  • Strength (sức mạnh) → Strengthen (làm cho mạnh hơn). Hãy nhớ rằng "strength" nằm trong từ này.
  • Liên tưởng: "Strength training" (tập luyện sức mạnh) → hành động này giúp strengthen cơ bắp.

Cách sử dụng

Dạng thường dùng

  • Strengthen + object (làm mạnh cái gì): She strengthened her argument with more evidence.
  • Strengthen + between (giữa các mối quan hệ): The treaty strengthened ties between the two countries.
  • Become/Grow stronger (trở nên mạnh hơn): Their resolve strengthened as they faced challenges.

Từ liên quan

  • Strong (tính từ): mạnh mẽ
  • Strength (danh từ): sức mạnh
  • Stronghold (danh từ): địa bàn kiên cố
  • Stronger (tính từ so sánh): mạnh hơn

Các ứng dụng thực tế

Trong kinh doanh: "We need to strengthen our market position" (Chúng ta cần tăng cường vị trí thị trường của mình)

Trong y tế: "Physical therapy helped strengthen the patient's injured leg" (Vật lý trị liệu đã giúp tăng cường chức năng chân bị thương của bệnh nhân)

Trong quan hệ: "Open communication strengthens a marriage" (Giao tiếp cởi mở tăng cường một cuộc hôn nhân)

Trong chính sách: "The new law aims to strengthen environmental protection" (Luật mới nhằm tăng cường bảo vệ môi trường)

Câu hỏi thường gặp

Q: Strengthen và strengthen up có khác nhau không?

A: Không. "Strengthen up" không phải là cách dùng chuẩn. Chỉ dùng "strengthen" hoặc trong một số trường hợp không chính thức, người ta nói "beef up" (tăng cường) nhưng không giống nhau.

Q: Bao lâu thì kết quả từ strengthen visible?

A: Điều này tùy thuộc vào bối cảnh. Trong tập luyện thể chất, mất vài tuần để thấy kết quả. Trong mối quan hệ hay tổ chức, có thể mất lâu hơn.

Câu hỏi thường gặp

strengthen nghĩa là gì?

làm cho mạnh hơn

strengthen trong tiếng Việt là gì?

làm cho mạnh hơn

What does "strengthen" mean?

to make or become stronger in physical, mental, emotional, or structural terms; to reinforce or intensify

Ví dụ câu với strengthen?

Regular exercise can strengthen your muscles and bones. — Tập thể dục thường xuyên có thể giúp tăng cường cơ bắp và xương của bạn.

Ví dụ câu với strengthen?

The government implemented new policies to strengthen the economy. — Chính phủ thực hiện các chính sách mới để tăng cường nền kinh tế.