strict judge là collocation tiếng Anh thường gặp với từ judge. Nghĩa tiếng Việt: thẩm phán nghiêm ngặt.
Nghĩa tiếng Việt
thẩm phán nghiêm ngặt
Ví dụ
- This is a common example with "strict judge". → Ví dụ thường gặp với cụm strict judge — nghĩa: thẩm phán nghiêm ngặt.
Cách dùng
Cụm strict judge đi với judge (thẩm phán). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: judge
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh