strict parent là collocation tiếng Anh thường gặp với từ strict. Nghĩa tiếng Việt: cha nghiêm ngặt.
Nghĩa tiếng Việt
cha nghiêm ngặt
Ví dụ
- This is a common example with "strict parent". → Ví dụ thường gặp với cụm strict parent — nghĩa: cha nghiêm ngặt.
Cách dùng
Cụm strict parent đi với strict (nghiêm ngặt). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: strict
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh