strictly enforce là collocation tiếng Anh thường gặp với từ enforce. Nghĩa tiếng Việt: buộc ai phải tuân theo một cách nghiêm khắc.
Nghĩa tiếng Việt
buộc ai phải tuân theo một cách nghiêm khắc
Ví dụ
- This is a common example with "strictly enforce". → Ví dụ thường gặp với cụm strictly enforce — nghĩa: buộc ai phải tuân theo một cách nghiêm khắc.
Cách dùng
Cụm strictly enforce đi với enforce (thực thi). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: enforce
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh