eword.vn </> .md

Enforce nghĩa là gì?

Enforce nghĩa là thực thi

UK /ɪnˈfɔːs/ · US /ɪnˈfɔːrs/

verbTrung cấp (B1)

Enforce nghĩa là thực thi. Phát âm IPA: /ɪnˈfɔːrs/.

Collocations — cụm đi với enforce

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Enforce có nghĩa là bắt buộc tuân theo một quy tắc, luật lệ, hoặc cam kết thông qua việc sử dụng quyền lực, thẩm quyền hoặc áp lực.

Cách sử dụng

1. Trong bối cảnh pháp luật & chính phủ

Enforce thường dùng để nói về việc chính quyền, cơ quan chức năng thực thi luật pháp:

  • Police enforce traffic regulations. (Cảnh sát thực thi các quy định giao thông)
  • The IRS enforces tax compliance. (Cơ quan Thuế buộc người dân tuân theo luật thuế)

2. Trong bối cảnh tổ chức/công ty

Có thể dùng với các quy tắc nội bộ, chính sách công ty:

  • The manager enforces punctuality in the office. (Quản lý buộc mọi người phải đi làm đúng giờ)
  • Schools enforce attendance policies strictly. (Các trường bắt buộc học sinh phải tham dự đầy đủ)

3. Trong bối cảnh pháp lý/hợp đồng

Enforce cũng dùng khi đòi hỏi ai đó tuân theo một cam kết, hợp đồng:

  • The court will enforce the contract. (Tòa án sẽ bắt buộc thực hiện hợp đồng)

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Enforce Bắt buộc tuân theo (luật, quy tắc) Enforce the rules
Reinforce Làm mạnh hơn, tăng cường Reinforce the walls (tăng cường bức tường)
Implement Thực hiện, áp dụng (chương trình, kế hoạch) Implement a new strategy

Mẹo nhớ

EN + FORCE = sức mạnh để bắt buộc tuân theo

Hãy tưởng tượng từ "force" (lực lượng, bắt buộc). "Enforce" = đưa sức mạnh vào để đảm bảo ai đó tuân theo luật lệ. Từ này mang hàm ý: nếu không tuân theo, sẽ có hậu quả.

Các dạng từ liên quan

  • Enforcement (noun): sự thực thi, sự thi hành → Law enforcement (thực thi pháp luật)
  • Enforceable (adjective): có thể thực thi được → This contract is legally enforceable.
  • Enforcer (noun): người thi hành, cơ quan thực thi → Tax enforcers (những người thực thi luật thuế)

Câu hỏi thường gặp

Q: Khi nào dùng enforce vs. implement?

A:

  • Enforce = đảm bảo mọi người tuân theo (có tính bắt buộc, có sức mạnh đứng sau)
  • Implement = bắt đầu thực hiện một kế hoạch, chương trình (không nhất thiết có tính bắt buộc)

Ví dụ: We implemented a new policy, but we need to enforce it strictly to make sure everyone follows it. (Chúng tôi thực hiện chính sách mới, nhưng cần phải bắt buộc mọi người tuân theo)

Câu hỏi thường gặp

enforce nghĩa là gì?

thực thi

enforce trong tiếng Việt là gì?

thực thi

What does "enforce" mean?

to make sure that a law, rule, or obligation is obeyed; to compel someone to do something

Ví dụ câu với enforce?

The government must enforce traffic laws to reduce accidents on highways. — Chính phủ phải thực thi luật giao thông để giảm tai nạn trên đường cao tốc.

Ví dụ câu với enforce?

Teachers enforce classroom rules to maintain discipline and a good learning environment. — Giáo viên thi hành quy tắc lớp học để duy trì kỷ luật và môi trường học tập tốt.