strong character là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ strong. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
strong character (bền)
Ví dụ
- He is a strong man who can lift heavy boxes. → Anh ấy là một người đàn ông mạnh mẽ có thể nâng những hộp nặng.
Cách dùng
Cụm strong character thường đi với từ strong (bền). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: strong
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh