Nghĩa chính
Strong (từ tính từ) có nghĩa là mạnh mẽ, bền vững, chắc chắn, hoặc có sức lực lớn. Nó có thể được dùng để mô tả:
- Sức lực vật lý: khả năng nâng, kéo, đẩy hoặc chịu sức mạnh
- Tính chất vật liệu: khó bị hỏng hoặc phá huỷ
- Cường độ/mức độ: mạnh, đậm, rõ rệt (mùi, vị, âm thanh...)
- Tính cách/tâm lý: kiên định, quyết đoán, bền bỉ
Cách dùng
| Ngữ cảnh | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|
| Sức lực thể chất | I need a strong rope to tie the boat. | Tôi cần sợi dây bền để buộc thuyền. |
| Cảm xúc/tính cách | She has strong feelings about this issue. | Cô ấy có cảm xúc rất sâu sắc về vấn đề này. |
| Mùi/vị/âm thanh | The music was too strong for my ears. | Âm nhạc quá lớn đối với tai tôi. |
| Kinh tế/chính trị | The company has a strong financial position. | Công ty có vị thế tài chính vững chắc. |
Phân biệt dễ nhầm
Strong vs. Powerful: Cả hai đều mô tả sức mạnh, nhưng strong thường dùng cho sức lực hoặc bền vững, còn powerful nhấn mạnh hơn vào ảnh hưởng, tác động mạnh mẽ.
- He is a strong man (thể lực mạnh)
- She is a powerful leader (ảnh hưởng mạnh mẽ)
Strong vs. Sturdy: Strong tập trung vào sức lực; sturdy nhấn mạnh vào tính chắc chắn, bền vững của cấu trúc.
- A strong grip (nắm chắc)
- A sturdy chair (ghế chắc chắn)
Mẹo nhớ
S-T-R-O-N-G = Sức Tài Rất ON (hoạt động) NG (nguyên) = mạnh mẽ, bền vững, không bị hỏng.
Nhớ "strong" luôn chứa ý tưởng về sức chịu đựng và khả năng vượt qua thử thách.
FAQ
Q: Làm sao phân biệt "strong" dùng làm tính từ hay trạng từ? A:
- Tính từ (mô tả danh từ): a strong building (một tòa nhà chắc chắn)
- Trạng từ (mô tả động từ): He feels strongly about it (Anh ấy cảm thấy sâu sắc về điều này)
Q: "Strong" có cách dùng nào đặc biệt? A: Có! Dùng "strong" với các cấu trúc:
- Be strong (hãy mạnh mẽ lên - động viên)
- Get stronger (trở nên mạnh mẽ hơn)
- Go strong (tiếp tục mạnh mẽ, không yếu đi) - dùng trong thể thao, kinh doanh