strongly approve là collocation tiếng Anh thường gặp với từ approve. Nghĩa tiếng Việt: chấp thuận.
Nghĩa tiếng Việt
chấp thuận
Ví dụ
- This is a common example with "strongly approve". → Ví dụ thường gặp với cụm strongly approve — nghĩa: chấp thuận.
Cách dùng
Cụm strongly approve đi với approve (chấp thuận). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: approve
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh