strongly encourage là collocation tiếng Anh thường gặp với từ encourage. Nghĩa tiếng Việt: khuyến khích.
Nghĩa tiếng Việt
khuyến khích
Ví dụ
- This is a common example with "strongly encourage". → Ví dụ thường gặp với cụm strongly encourage — nghĩa: khuyến khích.
Cách dùng
Cụm strongly encourage đi với encourage (khuyến khích). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: encourage
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh