structural collapse là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ collapse. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
structural collapse (sụp đổ)
Ví dụ
- The old bridge collapsed during the storm, trapping several cars underneath. → Cây cầu cũ sụp đổ trong cơn bão, làm kẹt một số xe ô tô dưới đó.
Cách dùng
Cụm structural collapse thường đi với từ collapse (sụp đổ). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: collapse
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh