struggle for là collocation tiếng Anh thường gặp với từ struggle. Nghĩa tiếng Việt: đại diện cho đấu tranh.
Nghĩa tiếng Việt
đại diện cho đấu tranh
Ví dụ
- This is a common example with "struggle for". → Ví dụ thường gặp với cụm struggle for — nghĩa: đại diện cho đấu tranh.
Cách dùng
Cụm struggle for đi với struggle (đấu tranh). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: struggle
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh