Từ này là gì?
Struggle có hai cách dùng chính:
- Động từ (verb): thể hiện sự cố gắng khó khăn, chống lại sức cản
- Danh từ (noun): sự vật lộn, đấu tranh, khó khăn
Phân biệt với những từ tương tự
| Từ | Ý nghĩa | Dùng khi nào |
|---|---|---|
| Struggle | Vật lộn, cố gắng trong những hoàn cảnh khó | Có sự cố gắng và chống lại |
| Fight | Đánh nhau, đấu tranh | Cụ thể hơn, thường về xung đột |
| Strive | Cố gắng hết sức | Tích cực, không nhất thiết gặp khó khăn |
| Attempt | Cố gắng làm gì | Trung lập, không thể hiện độ khó |
Cách dùng phổ biến
1. Struggle with/against (vật lộn với)
- He struggles with his weight. = Anh ấy có khó khăn với cân nặng.
- They're struggling against poverty. = Họ đang đấu tranh chống đói nghèo.
2. Struggle for (đấu tranh vì)
- People struggled for independence. = Mọi người đã đấu tranh vì độc lập.
3. Struggle to do something (vật lộn để làm gì)
- I'm struggling to understand this concept. = Tôi gặp khó khăn trong việc hiểu khái niệm này.
Mẹo nhớ
🎯 STRUGGLE = STRONG + EFFORT (cố gắng mạnh mẽ)
- Từ này luôn chứa ý nghĩa của sự cố gắng chống lại điều gì đó.
- Không phải cố gắng bình thường, mà là cố gắng trong điều kiện khó khăn.
Các cụm từ hữu ích
- a losing struggle = cuộc đấu tranh vô vọng
- an uphill struggle = cuộc đấu tranh khó khăn (như leo dốc)
- power struggle = cuộc tranh giành quyền lực
- internal struggle = xung đột nội tâm
FAQ
Q: "Struggle" và "effort" khác gì?
A: Effort là cố gắng chung chung, còn struggle nhấn mạnh sự khó khăn và sự cản trở.
Q: Có cách dùng "struggle" với tính từ không?
A: Có thể dùng dạng tính từ không chính thức: a struggling artist (nghệ sĩ đang phải vật lộn).