student life là collocation tiếng Anh thường gặp với từ student. Nghĩa tiếng Việt: sự sống sinh viên.
Nghĩa tiếng Việt
sự sống sinh viên
Ví dụ
- This is a common example with "student life". → Ví dụ thường gặp với cụm student life — nghĩa: sự sống sinh viên.
Cách dùng
Cụm student life đi với student (sinh viên). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: student
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh