eword.vn </> .md

Student nghĩa là gì?

Student nghĩa là sinh viên

UK ˈstjuːdənt · US ˈstuːdənt

nounSơ cấp (A1)

Student nghĩa là sinh viên. Phát âm IPA: ˈstuːdənt.

Collocations — cụm đi với student

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

Student là danh từ chỉ một người đang theo học tại trường học, trường cao đẳng, hay đại học. Có thể là học sinh cấp phổ thông hoặc sinh viên bậc cao hơn.

Cách dùng

  • Ở trường phổ thông: a primary/secondary student (học sinh)
  • Ở đại học: a university student (sinh viên), an undergraduate (sinh viên năm nhất-ba), a postgraduate/graduate student (sinh viên sau đại học)
  • Theo hình thức học: a full-time student (sinh viên chính quy), a part-time student (sinh viên bán thời gian)
  • Theo lĩnh vực: a medical/law/engineering student (sinh viên ngành y/luật/kỹ thuật)
  • Theo quốc tịch: an international/exchange student (sinh viên quốc tế/trao đổi)

Phân biệt dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Student Người đang học (mọi cấp độ) She is a student
Pupil Học sinh (dùng cho tiểu học/trung học, chủ yếu Anh Anh) The pupils are in the classroom
Learner Người học (chung chung hơn, có thể không phải học thức) a language learner
Scholar Người học có học bổng; nhà học giả He is a Rhodes scholar

Mẹo nhớ

STUDENT: "STUDy" — Từ này liên quan đến việc học tập (study). Student = người học.

FAQ

Q: Student dùng được cho người học tiếng không?
A: Có thể, nhưng thông thường dùng "learner" nhiều hơn. Ví dụ: English learner (người học tiếng Anh), tuy nhiên English student cũng chấp nhận được.

Q: "Student" và "pupil" khác gì?
A: Student là thuật ngữ chung cho mọi cấp độ và được dùng rộng rãi. Pupil chủ yếu dùng cho trẻ em ở trường phổ thông, đặc biệt ở Anh Anh. Ở Mỹ, dùng student cho cả phổ thông và đại học.

Câu hỏi thường gặp

student nghĩa là gì?

sinh viên

student trong tiếng Việt là gì?

sinh viên

What does "student" mean?

a person who is learning at a school, college, or university

Ví dụ câu với student?

She is a student at Cambridge University. — Cô ấy là sinh viên của Đại học Cambridge.

Ví dụ câu với student?

The students are preparing for their final exams. — Các sinh viên đang chuẩn bị cho kỳ thi cuối cùng của họ.