Nghĩa chính
Student là danh từ chỉ một người đang theo học tại trường học, trường cao đẳng, hay đại học. Có thể là học sinh cấp phổ thông hoặc sinh viên bậc cao hơn.
Cách dùng
- Ở trường phổ thông: a primary/secondary student (học sinh)
- Ở đại học: a university student (sinh viên), an undergraduate (sinh viên năm nhất-ba), a postgraduate/graduate student (sinh viên sau đại học)
- Theo hình thức học: a full-time student (sinh viên chính quy), a part-time student (sinh viên bán thời gian)
- Theo lĩnh vực: a medical/law/engineering student (sinh viên ngành y/luật/kỹ thuật)
- Theo quốc tịch: an international/exchange student (sinh viên quốc tế/trao đổi)
Phân biệt dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Student | Người đang học (mọi cấp độ) | She is a student |
| Pupil | Học sinh (dùng cho tiểu học/trung học, chủ yếu Anh Anh) | The pupils are in the classroom |
| Learner | Người học (chung chung hơn, có thể không phải học thức) | a language learner |
| Scholar | Người học có học bổng; nhà học giả | He is a Rhodes scholar |
Mẹo nhớ
STUDENT: "STUDy" — Từ này liên quan đến việc học tập (study). Student = người học.
FAQ
Q: Student dùng được cho người học tiếng không?
A: Có thể, nhưng thông thường dùng "learner" nhiều hơn. Ví dụ: English learner (người học tiếng Anh), tuy nhiên English student cũng chấp nhận được.
Q: "Student" và "pupil" khác gì?
A: Student là thuật ngữ chung cho mọi cấp độ và được dùng rộng rãi. Pupil chủ yếu dùng cho trẻ em ở trường phổ thông, đặc biệt ở Anh Anh. Ở Mỹ, dùng student cho cả phổ thông và đại học.