eword.vn </> .md

"student loan" nghĩa là gì?

student loan là collocation tiếng Anh thường gặp với từ student. Nghĩa tiếng Việt: sự vay nợ sinh viên.

Nghĩa tiếng Việt

sự vay nợ sinh viên

Ví dụ

  • This is a common example with "student loan". → Ví dụ thường gặp với cụm student loan — nghĩa: sự vay nợ sinh viên.

Cách dùng

Cụm student loan đi với student (sinh viên). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: student

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh