study hard là collocation tiếng Anh thường gặp với từ study. Nghĩa tiếng Việt: mạnh mẽ sự học tập.
Nghĩa tiếng Việt
mạnh mẽ sự học tập
Ví dụ
- This is a common example with "study hard". → Ví dụ thường gặp với cụm study hard — nghĩa: mạnh mẽ sự học tập.
Cách dùng
Cụm study hard đi với study (sự học tập). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: study
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh