eword.vn </> .md

Study nghĩa là gì?

Study nghĩa là sự học tập

UK ˈstʌdi · US ˈstʌdi

nounverbSơ cấp (A1)

Study nghĩa là sự học tập. Phát âm IPA: ˈstʌdi.

Collocations — cụm đi với study

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

Danh từ (noun):

  • Sự học tập, sự nghiên cứu: quá trình tập trung vào một chủ đề để hiểu rõ hơn
  • Phòng học (study room): phòng dành cho việc học hoặc làm việc
  • Bài nghiên cứu: một đoạn công trình khoa học hoặc phân tích chi tiết

Động từ (verb):

  • Học tập, nghiên cứu: dành thời gian để học hoặc kiểm tra cái gì một cách cẩn thận

Cách dùng

Bối cảnh Ví dụ
Học ở trường Study the textbook for next class (Học sách giáo khoa cho buổi học tiếp theo)
Làm việc khoa học Scientists study the effects of climate change (Các nhà khoa học nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu)
Sở thích cá nhân I study Japanese in my free time (Tôi học tiếng Nhật vào thời gian rảnh)
Cụm từ Study hard for the exam (Học chăm chỉ cho kỳ thi)

Phân biệt dễ nhầm

  • study (học kỹ, tập trung): I studied the document carefully (Tôi nghiên cứu tài liệu một cách cẩn thận)
  • learn (học, ghi nhớ): I learned English at school (Tôi học tiếng Anh ở trường) — học nội dung chung
  • read (đọc): I read the book (Tôi đọc cuốn sách) — chỉ đơn thuần đọc, không nhất thiết là học

Mẹo nhớ

💡 Study = Seriously + Check — Khi bạn "study", bạn không chỉ đọc một cách bình thường mà còn kiểm tra, sâu sắc, tập trung cao độ.

From "study" → "student" → "studious" (chăm học): nhớ chuỗi từ này để ghi nhớ nghĩa liên quan đến học tập.

FAQ

Q: "Study" có bao nhiêu nghĩa? A: Có 2 chủ nghĩa chính: danh từ (sự học tập / phòng học) và động từ (học / nghiên cứu). Tùy ngữ cảnh mà chọn dịch phù hợp.

Q: Khi nào dùng "study" thay vì "learn"? A: Dùng study khi bạn tập trung vào chi tiết, phân tích, hay chuẩn bị cho kỳ thi. Dùng learn khi chỉ nắm được kiến thức chung.

  • I'm studying for my exam = Tôi đang học tập chăm chỉ (có mục đích cụ thể)
  • I learned English = Tôi đã học tiếng Anh (nắm được kỹ năng)

Q: "Study" có thể dùng ở dạng số nhiều không? A: Có, khi nói về các bài nghiên cứu: Many studies show that... (Nhiều nghiên cứu cho thấy...)

Câu hỏi thường gặp

study nghĩa là gì?

sự học tập

study trong tiếng Việt là gì?

sự học tập

What does "study" mean?

the act of learning or reading about a subject; to spend time learning or examining something carefully

Ví dụ câu với study?

I need to do some study for my exam next week. — Tôi cần phải học tập để chuẩn bị cho kỳ thi tuần tới.

Ví dụ câu với study?

She studies biology at university. — Cô ấy học sinh học tại đại học.