submit a proposal là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ proposal. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
submit a proposal (đề xuất)
Ví dụ
- She submitted a detailed business proposal to the investors. → Cô ấy đã nộp một bản đề xuất kinh doanh chi tiết cho các nhà đầu tư.
Cách dùng
Cụm submit a proposal thường đi với từ proposal (đề xuất). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: proposal
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh