eword.vn </> .md

Proposal nghĩa là gì?

Proposal nghĩa là đề xuất

UK /prəˈpəʊzl/ · US /prəˈpoʊzl/

nounTrung cấp (B1)

Proposal nghĩa là đề xuất. Phát âm IPA: /prəˈpoʊzl/.

Collocations — cụm đi với proposal

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

proposal là danh từ với hai nghĩa phổ biến:

  1. Đề xuất, kế hoạch chính thức được đưa ra để xem xét.
  2. Lời cầu hôn (thường: marriage proposal).

Phân biệt dễ nhầm

Từ Nghĩa Ghi chú
proposal đề xuất (danh từ) bản kế hoạch cụ thể
proposition đề nghị/lời mời làm gì thường mang tính kinh doanh hoặc gợi ý
suggestion gợi ý ít trang trọng hơn proposal

Động từ liên quan

  • propose (v.): đề xuất / cầu hôn → He proposed to her.

Mẹo nhớ

Proposeproposal: thêm -al để biến động từ thành danh từ, giống refuse → refusal, arrive → arrival.

FAQ

Q: "propose" hay "proposal"? Dùng propose khi cần động từ (hành động), proposal khi cần danh từ (kết quả/bản kế hoạch).

Câu hỏi thường gặp

proposal nghĩa là gì?

đề xuất

proposal trong tiếng Việt là gì?

đề xuất

What does "proposal" mean?

A formal plan or suggestion put forward for consideration; also an act of asking someone to marry you.

Ví dụ câu với proposal?

The committee rejected our proposal for a new park. — Ủy ban đã bác bỏ đề xuất của chúng tôi về một công viên mới.

Ví dụ câu với proposal?

She submitted a detailed business proposal to the investors. — Cô ấy đã nộp một bản đề xuất kinh doanh chi tiết cho các nhà đầu tư.