Nghĩa chính
proposal là danh từ với hai nghĩa phổ biến:
- Đề xuất, kế hoạch chính thức được đưa ra để xem xét.
- Lời cầu hôn (thường: marriage proposal).
Phân biệt dễ nhầm
| Từ | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| proposal | đề xuất (danh từ) | bản kế hoạch cụ thể |
| proposition | đề nghị/lời mời làm gì | thường mang tính kinh doanh hoặc gợi ý |
| suggestion | gợi ý | ít trang trọng hơn proposal |
Động từ liên quan
- propose (v.): đề xuất / cầu hôn → He proposed to her.
Mẹo nhớ
Propose → proposal: thêm -al để biến động từ thành danh từ, giống refuse → refusal, arrive → arrival.
FAQ
Q: "propose" hay "proposal"? Dùng propose khi cần động từ (hành động), proposal khi cần danh từ (kết quả/bản kế hoạch).