substance abuse là collocation tiếng Anh thường gặp với từ substance. Nghĩa tiếng Việt: sự lộng hành chất.
Nghĩa tiếng Việt
sự lộng hành chất
Ví dụ
- This is a common example with "substance abuse". → Ví dụ thường gặp với cụm substance abuse — nghĩa: sự lộng hành chất.
Cách dùng
Cụm substance abuse đi với substance (chất). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: substance
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh