eword.vn </> .md

"substitute for" nghĩa là gì?

substitute for là collocation tiếng Anh thường gặp với từ substitute. Nghĩa tiếng Việt: đại diện cho người/vật thay thế.

Nghĩa tiếng Việt

đại diện cho người/vật thay thế

Ví dụ

  • Honey can substitute for sugar in many baking applications. → Mật ong có thể thay thế đường trong nhiều ứng dụng nướng bánh.

Cách dùng

Cụm substitute for đi với substitute (người/vật thay thế). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: substitute

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh