eword.vn </> .md

Substitute nghĩa là gì?

Substitute nghĩa là người/vật thay thế

UK /ˈsʌbstɪtjuːt/ · US /ˈsʌbstɪtuːt/

nounverbTrung cấp (B1)

Substitute nghĩa là người/vật thay thế. Phát âm IPA: /ˈsʌbstɪtuːt/.

Collocations — cụm đi với substitute

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Substitute có hai cách dùng chính:

Danh từ (Noun)

Nhân vật hoặc vật thay thế người/vật khác. Thường dùng khi người/vật gốc không có sẵn hoặc bị loại bỏ.

  • substitute teacher – giáo viên thay thế tạm thời
  • substitute player – cầu thủ dự bị/thay thế

Động từ (Verb)

Hành động thay thế hoặc trao đổi. Có thể theo sau bởi for (thay thế ai/cái gì) hoặc with (dùng cái gì thay thế).

  • substitute A for B = thay B bằng A
  • substitute A with B = thay A bằng B

Phân biệt các từ tương tự

Từ Ý nghĩa Ví dụ
substitute Thay thế hoàn toàn (có tính tạm thời hoặc có lựa chọn) Replace sugar with honey
replace Thay thế hoàn toàn (mang tính vĩnh viễn hơn) Replace the old engine
swap Trao đổi lẫn nhau Swap phone numbers
alternative Lựa chọn khác (không nhất thiết thay thế) Coffee or tea—any alternative?

Các cụm từ phổ biến

  • a poor substitute for – thứ thay thế không tốt bằng (không bằng bản gốc)

    • Canned fruit is a poor substitute for fresh fruit.
  • no substitute for – không có gì thay thế được

    • There's no substitute for hard work.
  • substitute one thing for another – thay một vật bằng vật khác

Mẹo nhớ

SUB = dưới/phụ → substitute = người phụ/thay thế. Thường là vai trò tạm thời hoặc cấp thứ hai (giáo viên thay thế, cầu thủ dự bị).

Các ví dụ nâng cao

  • You can't just substitute quality with cheaper materials and expect the same result. (Bạn không thể thay thế chất lượng bằng vật liệu rẻ hơn mà vẫn kỳ vọng kết quả như nhau.)
  • She was brought in as a substitute for the lead actress. (Cô ấy được mời vào như diễn viên chính thay thế.)
  • There's no good substitute for real leather in terms of durability. (Không có thứ gì thay thế tốt cho da thật về mặt độ bền.)

Câu hỏi thường gặp

Q: Có thể dùng "substitute" và "replace" thay thế cho nhau không? A: Hầu hết trường hợp có thể, nhưng replace mang tính chất vĩnh viễn hơn. Substitute thường là tạm thời hoặc có lựa chọn. ("The substitute teacher will stay until Ms. Johnson returns" vs. "We replaced the old system with a new one".)

Q: "Substitute for" và "substitute with" khác nhau như thế nào? A:

  • Substitute X for Y = Thay Y bằng X (dùng X thay cho Y)
  • Substitute X with Y = Thay X bằng Y (lấy Y thay X)

Cả hai cách đều đúng, nhưng sắp xếp giới từ khác nhau.

Câu hỏi thường gặp

substitute nghĩa là gì?

người/vật thay thế

substitute trong tiếng Việt là gì?

người/vật thay thế

What does "substitute" mean?

a person or thing that takes the place of another; to replace someone or something with another

Ví dụ câu với substitute?

The teacher was sick, so a substitute taught our class today. — Thầy giáo bị ốm, nên có một giáo viên thay thế dạy lớp chúng tôi hôm nay.

Ví dụ câu với substitute?

You can substitute butter with oil in this recipe if you prefer. — Bạn có thể thay bơ bằng dầu trong công thức này nếu muốn.